du thần

Học thuật
Thân thiện
du thần

Ông du thần cưỡi mây bay qua những ngọn núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần đi tuần tra, thị sátnhân gian: "du thần" một danh từ chỉ các vị thần trong tín ngưỡng dân gian nhiệm vụ rời khỏi nơi ở (như thiên đình, miếu thờ) để đi xem xét, kiểm tra tình hìnhthế gian, trần thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, Táo Quân một vị du thần, cuối năm lại về trời để báo cáo mọi việc trong gia đình.
    • Người xưa tin rằng các du thần luôn quan sát hành vi thiện ác của con người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du thần" trong văn hóa tâm linh: thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian, tích xưa với vai trò sứ giả kết nối giữa thần linh con người.
    • Trong lễ hội, người ta cúng bái để tỏ lòng thành kính với các vị du thần.
Biến thể từ gần giống
  • Thần linh (danh từ): chỉ chung các vị thần.
  • Thiên thần (danh từ): sứ giả của trời, thường không mang nghĩa "đi tuần tra" cụ thể như "du thần".
  • Sứ thần (danh từ): vị thần được phái đi với một sứ mệnh cụ thể, có thể bao hàm nghĩa của "du thần".
Từ đồng nghĩa
  • Thần tuần tra: vị thần nhiệm vụ đi tuần tra.
  • Thần giám sát: vị thần nhiệm vụ giám sát, theo dõi.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "du thần" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng dân gian văn học cổ. Đây không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại.
du thần

Ông du thần cưỡi mây bay qua những ngọn núi.

  1. thần đi xem xét chốn dân gian