du thần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần đi tuần tra, thị sát ở nhân gian: "du thần" là một danh từ chỉ các vị thần trong tín ngưỡng dân gian có nhiệm vụ rời khỏi nơi ở (như thiên đình, miếu thờ) để đi xem xét, kiểm tra tình hình ở thế gian, trần thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, Táo Quân là một vị du thần, cuối năm lại về trời để báo cáo mọi việc trong gia đình.
- Người xưa tin rằng các du thần luôn quan sát hành vi thiện ác của con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "du thần" trong văn hóa tâm linh: thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian, tích xưa với vai trò là sứ giả kết nối giữa thần linh và con người.
- Trong lễ hội, người ta cúng bái để tỏ lòng thành kính với các vị du thần.
Biến thể và từ gần giống
- Thần linh (danh từ): chỉ chung các vị thần.
- Thiên thần (danh từ): sứ giả của trời, thường không mang nghĩa "đi tuần tra" cụ thể như "du thần".
- Sứ thần (danh từ): vị thần được phái đi với một sứ mệnh cụ thể, có thể bao hàm nghĩa của "du thần".
Từ đồng nghĩa
- Thần tuần tra: vị thần có nhiệm vụ đi tuần tra.
- Thần giám sát: vị thần có nhiệm vụ giám sát, theo dõi.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "du thần" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng dân gian và văn học cổ. Đây không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại.
- thần đi xem xét chốn dân gian